per annum
Trạng từ: Per annum là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là "mỗi năm" hoặc "hàng năm". Nó thường được dùng để chỉ một khoản tiền được trả hoặc nhận định kỳ trong một năm, hoặc một tỷ lệ xảy ra đều đặn mỗi năm.
- (Anh ấy kiếm được 100.000 đô la mỗi năm.)
- (Chúng tôi phát hành sáu tập mỗi năm.)
- (Lãi suất là 5% mỗi năm.)
Per annum thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, hợp đồng lao động, hoặc báo cáo kinh doanh để diễn tả mức lương, lợi nhuận, hoặc chi phí cố định theo năm.
- The company's revenue increased by 10% per annum over the last decade. (Doanh thu của công ty đã tăng 10% mỗi năm trong thập kỷ qua.)
Có thể dùng với các đơn vị khác ngoài tiền tệ, như số lượng sản phẩm hoặc tần suất sự kiện.
- The factory produces 50,000 units per annum. (Nhà máy sản xuất 50.000 đơn vị mỗi năm.)
- Annually (trạng từ): hàng năm, tương đương với nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
- We meet annually to review the budget. (Chúng tôi gặp nhau hàng năm để xem xét ngân sách.)
- Yearly (tính từ/trạng từ): hàng năm, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- The yearly subscription fee is $120. (Phí đăng ký hàng năm là 120 đô la.)
- Each year: mỗi năm (cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- She receives a bonus each year. (Cô ấy nhận tiền thưởng mỗi năm.)
- Per year: mỗi năm (tương đương trực tiếp với ).
- The rent is $12,000 per year. (Tiền thuê là 12.000 đô la mỗi năm.)
- Per diem: mỗi ngày (thường dùng trong chi phí đi lại hoặc phụ cấp).
- The travel allowance is $50 per diem. (Phụ cấp đi lại là 50 đô la mỗi ngày.)
- Per capita: trên đầu người (dùng trong thống kê dân số hoặc kinh tế).
- The per capita income increased by 3% per annum. (Thu nhập bình quân đầu người tăng 3% mỗi năm.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến per annum, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các câu thành ngữ tài chính như: - Compound interest per annum: lãi kép hàng năm. - The bank offers a compound interest rate of 4% per annum. (Ngân hàng cung cấp lãi suất kép 4% mỗi năm.)